Phật đài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn thờ Phật: Một cái bàn, kệ hoặc một cấu trúc được thiết kế trang nghiêm để đặt tượng Phật, đồ thờ cúng và dùng cho việc lễ bái trong đạo Phật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nén hương đến trước Phật đài. (Dâng nén hương trước bàn thờ Phật.)
- Khấu đầu trước Phật đài. (Lạy đầu trước bàn thờ Phật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trước Phật đài": Cụm từ chỉ không gian trang nghiêm trước bàn thờ Phật, nơi diễn ra các nghi thức tôn giáo như lễ bái, cầu nguyện.
- Chúng tôi thành kính đứng trước Phật đài. (Chúng tôi thành kính đứng trước bàn thờ Phật.)
Biến thể và từ liên quan
- Bàn thờ Phật: Cách gọi thông thường, đồng nghĩa với "phật đài".
- Điện Phật: Chỉ không gian rộng hơn, có thể là cả một gian nhà hoặc ngôi chùa thờ Phật, trong đó có đặt phật đài.
- Tượng Phật: Hình tượng Đức Phật được đặt trên phật đài.
Từ đồng nghĩa
- Bàn thờ Phật: Cách diễn đạt phổ biến và dễ hiểu hơn, cùng chỉ một đối tượng.
- Án thờ Phật: Cách gọi trang trọng, thường dùng trong văn chương.
Ghi chú về sử dụng
- Từ "phật đài" mang sắc thái trang trọng, cổ kính và thường xuất hiện trong văn chương, kinh kệ hoặc ngôn ngữ tôn giáo hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống thường nhật, người ta hay dùng cụm từ "bàn thờ Phật" hơn.
- Bàn thờ Phật: Nén hương đến trước Phật đài (K).